menu_book
見出し語検索結果 "nhất quán" (1件)
nhất quán
日本語
形一貫した、首尾一貫した
Chính sách của công ty luôn được thực hiện một cách nhất quán.
会社のポリシーは常に一貫して実行されています。
swap_horiz
類語検索結果 "nhất quán" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nhất quán" (1件)
Chính sách của công ty luôn được thực hiện một cách nhất quán.
会社のポリシーは常に一貫して実行されています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)